[hàn shǒu]
hàm thủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
颔首之交hàn shǒu zhī jiāo
quen biết sơ sơ
颔首微笑hàn shǒu wēi xiào
gật đầu mỉm cười
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.