[hàn]
hàm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
颔联hàn lián
hàm liên
câu thứ ba và thứ tư tạo thành một cặp đối
颔下hàn xià
hàm hạ
dưới cằm
颔首hàn shǒu
hàm thủ
gật đầu
颔下腺hàn xià xiàn
hàm hạ tuyến
tuyến dưới hàm
颔首之交hàn shǒu zhī jiāo
hàm thủ
quen biết sơ sơ
颔首微笑hàn shǒu wēi xiào
hàm thủ
gật đầu mỉm cười
上颔shàng hàn
thượng hàm
xương hàm trên
下颔xià hàn
hạ hàm
hàm dưới; xương quai hàm
下颔骨xià hàn gǔ
hạ hàm cốt
xương hàm dưới; xương quai hàm
黄颔蛇huáng hàn shé
hoàng hàm xà
rắn vàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.