[zī yǎng]
tư dưỡng
滋养品滋养身体
zī yǎng pǐn zī yǎng shēn tǐ
Thực phẩm bổ dưỡng nuôi cơ thể
吸收滋养
xī shōu zī yǎng
Hấp thụ dinh dưỡng
丰富的滋养
fēng fù de zī yǎng
Dưỡng chất dồi dào
滋养层zī yǎng céng
tư dưỡng tầng
lớp hợp bào nuôi; ngoại bì nuôi