[jiá]
giáp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
颊囊jiá náng
giáp nang
Túi hai bên má trong khoang miệng của các loài gặm nhấm như chuột đồng và khỉ, dùng để tạm trữ thức ăn.
颊窝jiá wō
giáp oa
ló đồng tiền; hố cảm nhiệt trên mặt rắn
腮颊sāi jiá
tai giáp
má; hàm
缓颊huǎn jiá
hoãn giáp
hòa giải; khuyên ngăn hành động trừng phạt
面颊miàn jiá
diện giáp
má
脸颊liǎn jiá
kiểm giáp
má
批颊pī jiá
phê giáp
tát vào má ai đó
白颊鹎bái jiá bēi
chim chào mào Himalaya
白颊黑雁bái jiá hēi yàn
bạch giáp hắc nhạn
ngỗng Barnacle
栗颊噪鹛lì jiá zào méi
chim khướu má hung
白颊噪鹛bái jiá zào méi
chim khướu má trắng
齿颊生香chǐ jiá shēng xiāng
xỉ giáp sinh hương
nghĩa đen: cảm thấy mùi vị trong miệng; nghĩa bóng: chảy nước miếng; dỏ dãi mong chờ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.