[liǎn jiá]
kiểm giáp
红润的脸颊
hóng rùn de liǎn jiá
Má hồng hào
汗珠子顺着脸颊直往下淌
hàn zhū zǐ shùn zhe liǎn jiá zhí wǎng xià tǎng
Hạt mồ hôi chảy thẳng xuống má
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.