汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
面颊 (miàn jiá) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
面颊
【面頰】
[miàn jiá]
diện giáp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
má
Ví dụ
一红润
yì hóng rùn
Đỏ hồng
Từ ghép
0 từ chứa “面颊”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
脸蛋儿
一红润
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
面
miàn
diện
Mặt; bề mặt của vật thể hoặc người; Phía; phương hướng; Đối mặt; đối diện
颊
jiá
giáp
Má; phần thịt hai bên mặt; Túi má của động vật; Lúm đồng tiền