[lǐng dì]
lãnh địa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
北领地běi lǐng dì
bắc lãnh địa
Lãnh thổ Phía Bắc, vùng lãnh thổ liên bang thưa dân cư trải dài từ trung tâm đến phía bắc của Úc
首都领地shǒu dū lǐng dì
thủ
lãnh thổ thủ đô; Lãnh thổ Thủ đô Úc quanh Canberra 堪培拉