汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
疆土 (jiāng tǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
疆土
[jiāng tǔ]
cương thổ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
lãnh thổ
Ví dụ
守卫疆土
shǒu wèi jiāng tǔ
Bảo vệ biên cương
Từ ghép
0 từ chứa “疆土”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
领土
境域
疆域
领地
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
疆域;领土
守卫~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
疆
jiāng
cương
Biên giới, ranh giới giữa các vùng hoặc quốc gia; Vùng đất, lãnh thổ; Giới hạn, sự cùng tận
土
tǔ
thổ
Đất, vật chất tạo nên bề mặt Trái Đất; Vùng đất, lãnh thổ; Địa phương, bản địa