汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
挥师 (huī shī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
挥师
【揮師】
[huī shī]
huy sư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
chỉ huy quân đội
Ví dụ
挥师北上
huī shī běi shàng
Tiến quân ra bắc
Từ ghép
0 từ chứa “挥师”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
领军
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
指挥军队
~北上
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
挥
huī
huy
Vẫy, khua, vung (tay, vật gì đó); Chỉ huy, điều khiển, hướng dẫn; Phát ra, tỏa ra (phẩm chất, hơi)
师
shī
sư
Người có kiến thức, kỹ năng chuyên môn cao; người hướng dẫn, dạy dỗ; Người làm một nghề chuyên biệt; Quân đội, đội quân