[sòng yáng]
tụng dương
大加颂扬颂扬功绩。SOU (LX)
dà jiā sòng yáng sòng yáng gōng jì 。SOU (LX)
Tán dương công lao
颂扬集
sòng yáng jí
Tập san ca ngợi
颂扬罗
sòng yáng luó
Tán dương La
搜( 颂扬蒐) 求
sōu ( sòng yáng sōu ) qiú
Tìm kiếm
一身颂扬捕!什么也没颂扬着
yì shēn sòng yáng bǔ ! shén me yě méi sòng yáng zhe
Bắt hết cả người! Chẳng bắt được gì cả
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.