[kè hù]
khách hộ
这次展销的新产品受到国内外客户的欢迎
zhè cì zhǎn xiāo de xīn chǎn pǐn shòu dào guó nèi wài kè hù de huān yíng
Sản phẩm mới trưng bày lần này đã nhận được sự đón tiếp nồng nhiệt của khách hàng trong và ngoài nước
客户机kè hù jī
khách hộ cơ
máy khách
客户端kè hù duān
khách hộ đoan
máy khách, client
客户应用kè hù yìng yòng
khách hộ ứng dụng
ứng dụng khách hàng
客户服务kè hù fú wù
khách hộ phục vụ
dịch vụ khách hàng; dịch vụ khách