[wán qiáng]
ngoan cường
顽强的斗争
wán qiáng de dòu zhēng
Đấu tranh kiên cường
他很顽强,没有向困难低过头
tā hěn wán qiáng , méi yǒu xiàng kùn nán dī guò tóu
Anh ấy rất kiên cường, chưa bao giờ khuất phục trước khó khăn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.