[wán]
ngoan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
顽健wán jiàn
ngoan kiện
Khiêm xưng mình khỏe mạnh
顽劣wán liè
ngoan liệt
bướng bỉnh và ngang ngạnh; nghịch ngợm và hư đốn
顽匪wán fěi
ngoan phỉ
băng nhóm xã hội đen; tên cướp
顽固wán gù
ngoan cố
cứng đầu; bướng bỉnh
顽强wán qiáng
ngoan cường
kiên cường; khó bị đánh bại
顽敌wán dí
ngoan địch
Kẻ địch ngoan cố
顽梗wán gěng
ngoan cành
bướng bỉnh; cứng đầu; ngoan cố
顽民wán mín
ngoan dân
người ngang ngược; thần dân nổi loạn; công dân không trung thành
顽疾wán jí
ngoan tật
bệnh không thể chữa khỏi; bóng gió vấn đề thâm căn cố đế; vấn đề lâu năm
顽症wán zhèng
ngoan chứng
bệnh nan y; bệnh khó chữa
顽皮wán pí
ngoan bì
nghịch ngợm
顽童wán tóng
ngoan đồng
thằng nhóc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.