[wán gù]
ngoan cố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
死顽固sǐ wán gù
tử ngoan cố
rất cứng đầu; người rất cứng đầu; khó lay chuyển
老顽固lǎo wán gù
lão ngoan cố
Người cố chấp; người bảo thủ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.