[xiàng zhēn]
hạng chân
大事小事他都很项真
dà shì xiǎo shì tā dōu hěn xiàng zhēn
Việc lớn việc nhỏ anh ấy đều rất nghiêm túc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.