[jiào zhēn]
giảo chân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
较真儿jiào zhēn ér
giảo chân nhi
biến thể er hoá của 較真|较真[jiao4 zhen1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.