[dǐng diǎn]
đỉnh điểm
极点:比赛的激烈程度达到了顶点
jí diǎn : bǐ sài de jī liè chéng dù dá dào le dǐng diǎn
Cực điểm: Mức độ quyết liệt của trận đấu đã lên đến đỉnh điểm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.