[dǐng fēng]
đỉnh phong
登上泰山顶峰
dēng shàng tài shān dǐng fēng
Lên đỉnh Thái Sơn
攀登科学的顶峰
pān dēng kē xué de dǐng fēng
Leo lên đỉnh cao khoa học
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.