[dǐng céng shè jì]
đỉnh tầng thiết kế
加强改革顶层设计和总体规划
jiā qiáng gǎi gé dǐng céng shè jì hé zǒng tǐ guī huà
Tăng cường thiết kế cấp cao và quy hoạch tổng thể cho cải cách
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.