[dǐng céng]
đỉnh tầng
顶层隔热处理
dǐng céng gé rè chǔ lǐ
Cách nhiệt tầng mái
顶层设计dǐng céng shè jì
đỉnh tầng thiết kế
Quy hoạch tổng thể các yếu tố và bước thực hiện của dự án; quy hoạch tổng thể từ góc độ chiến lược