[yīn xiǎng]
âm hưởng
剧场音响条件很好
jù chǎng yīn xiǎng tiáo jiàn hěn hǎo
Điều kiện âm thanh của nhà hát rất tốt
组合音响
zǔ hé yīn xiǎng
Dàn âm thanh
音响效果yīn xiǎng xiào guǒ
âm hưởng hiệu quả
hiệu ứng âm thanh
音响组合yīn xiǎng zǔ hé
âm hưởng tổ hợp
hệ thống âm thanh nổi
音响设备yīn xiǎng shè bèi
âm hưởng thiết bị
thiết bị âm thanh; máy stereo
组合音响zǔ hé yīn xiǎng
tổ hợp
dàn máy hi-fi; hệ thống âm thanh stereo; viết tắt thành 音響|音响[yin1 xiang3]
袖珍音响xiù zhēn yīn xiǎng
tụ trân âm hưởng
máy nghe nhạc bỏ túi; walkman