[shēng xī]
thanh tức
院子里静悄悄的,没有一点儿声息
yuàn zi lǐ jìng qiāo qiāo de , méi yǒu yì diǎn ér shēng xī
Trong sân yên tĩnh như tờ, không có một tiếng động
声息相通
shēng xī xiāng tōng
Tin tức thông suốt, liên lạc với nhau
悄无声息qiǎo wú shēng xī
thiểu vô thanh tức
một cách yên lặng; không một tiếng động