[yīn xìn]
âm tín
互通音信!查无音信
hù tōng yīn xìn ! chá wú yīn xìn
Trao đổi tin tức! Không có tin tức gì cả.
杳无音信yǎo wú yīn xìn
yểu vô âm tín
không có tin tức gì
渺无音信miǎo wú yīn xìn
miểu vô âm tín
không nhận được tin tức gì về ai đó
语音信箱yǔ yīn xìn xiāng
ngữ âm tín rương
hộp thư thoại; tin nhắn thoại
语音信号yǔ yīn xìn hào
ngữ âm tín hiệu
tín hiệu giọng nói