[jū gōng]
cúc cung
鞠躬如也!鞠躬尽瘁
jū gōng rú yě ! jū gōng jìn cuì
Cúi mình như vậy! / Cống hiến hết mình
鞠躬道谢
jū gōng dào xiè
Cúi mình cảm ơn
深深地鞠了个躬
shēn shēn dì jū le gè gōng
Cúi mình thật sâu
鞠躬尽力jū gōng jìn lì
cúc cung tận lực
hết lòng hết sức; cố gắng hết mình; giống như 鞠躬盡瘁|鞠躬尽瘁[ju1 gong1 jin4 cui4]
鞠躬尽瘁jū gōng jìn cuì
cúc cung tận tuỵ
hết lòng hết sức; cố gắng hết mình