[jū]
cúc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鞠躬jū gōng
cúc cung
cúi chào; cúi xuống
鞠躬尽力jū gōng jìn lì
cúc cung tận lực
hết lòng hết sức; cố gắng hết mình; giống như 鞠躬盡瘁|鞠躬尽瘁[ju1 gong1 jin4 cui4]
鞠躬尽瘁jū gōng jìn cuì
cúc cung tận tuỵ
hết lòng hết sức; cố gắng hết mình
蹴鞠cù jū
xúc cúc
cuju, bóng đá cổ đại của Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.