[gé lán yáng]
cách lan dương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
革兰阳性gé lán yáng xìng
cách lan dương tính
Gram-dương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.