[miàn shēng]
diện sinh
当着面生的人,他显得十分拘谨
dāng zhe miàn shēng de rén , tā xiǎn de shí fēn jū jǐn
trước mặt người lạ, anh ta tỏ ra rất câu nệ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.