[fēi zhì mìng]
phi trí mệnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
非致命武器fēi zhì mìng wǔ qì
phi trí mệnh võ khí
Vũ khí phi sát thương; vũ khí gây mất năng lực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.