[jìng mò]
tĩnh mặc
会场上又是一阵静默
huì chǎng shàng yòu shì yí zhèn jìng mò
Trong hội trường lại một lần im lặng.
静默三分钟
jìng mò sān fēn zhōng
Im lặng ba phút.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.