[jìng]
tĩnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
静修jìng xiū
tĩnh tu
suy ngẫm; thiền định
静候jìng hòu
tĩnh hậu
lẳng lặng chờ đợi
静养jìng yǎng
tĩnh dưỡng
tĩnh dưỡng; phục hồi; sự thư giãn hoàn toàn
静区jìng qū
tĩnh khu
vùng yên tĩnh; điểm mù; khoảng chết
静场jìng chǎng
tĩnh trường
Hết giờ hoạt động; rạp hát, rạp chiếu phim hết buổi diễn, khán giả ra về
静穆jìng mù
tĩnh mục
Tĩnh mịch; yên tĩnh, trang nghiêm
静脉jìng mài
tĩnh mạch
tĩnh mạch
静观jìng guān
tĩnh quan
Quan sát tĩnh lặng; quan sát một cách bình tĩnh
静谧jìng mì
tĩnh mịch
yên tĩnh; tĩnh lặng; thanh bình
静鞭jìng biān
tĩnh tiên
Tiếng roi ngựa; tiếng roi
静音jìng yīn
tĩnh âm
yên lặng; im lặng; tắt tiếng
静园jìng yuán
tĩnh viên
Đóng cửa công viên; công viên ngừng mở cửa theo giờ quy định, người ra ngoài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.