[bà qì]
bá khí
霸气十足
bà qì shí zú
Đầy vẻ bá đạo.
这个人说话太霸气了
zhè ge rén shuō huà tài bà qì le
Người này nói chuyện quá bá đạo.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.