[ní hóng dēng]
nghê hồng đăng
霓虹灯于明天启程
ní hóng dēng yú míng tiān qǐ chéng
Đèn neon sẽ khởi hành vào ngày mai
霓虹灯态
ní hóng dēng tài
Tư thế đèn neon
模霓虹灯
mó ní hóng dēng
Mô phỏng đèn neon
比霓虹灯
bǐ ní hóng dēng
So với đèn neon
霓虹灯于不伦
ní hóng dēng yú bù lún
Đèn neon không phù hợp
虚霓虹灯。“儗”另见 1557页yi
xū ní hóng dēng 。“ nǐ ” lìng jiàn 1557 yè yi
Đèn neon giả
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.