[wù]
vụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雾霾wù mái
vụ mai
mù; sương khói
雾件wù jiàn
vụ kiện
phần mềm không tồn tại
雾凇wù sōng
vụ tùng
sương muối; sương giá
雾化wù huà
vụ hoá
biến thành dạng phun mịn; phun sương; điều trị bằng máy khí dung
雾台wù tái
vụ đài
thị trấn Wutai ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
雾峰wù fēng
vụ phong
thị trấn Wufeng ở huyện Taichung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan
雾幔wù màn
vụ mạn
sương mù; sương mờ
雾气wù qì
vụ khí
sương mù; sương hơi; hơi nước
雾灯wù dēng
vụ đăng
đèn sương mù
雾锁wù suǒ
vụ toả
bị sương mù bao phủ; bị bao trùm trong sương mù
雾霭wù ǎi
vụ ải
sương mù
雾茫茫wù máng máng
vụ mang mang
mù sương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.