[wù huà]
vụ hoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雾化器wù huà qì
vụ hoá khí
máy khí dung; máy phun sương
雾化机wù huà jī
vụ hoá cơ
máy phun sương; máy phun hơi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.