[mái]
mai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阴霾yīn mái
âm mai
sương mù
雾霾wù mái
vụ mai
mù; sương khói
灰霾huī mái
hôi mai
sương bụi; bão bụi
烟霾yān mái
yên mai
khói; ô nhiễm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.