[léi míng]
lôi minh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瓦釜雷鸣wǎ fǔ léi míng
ngoã phủ lôi minh
Ví von người vô tài vô đức chiếm giữ địa vị cao, hiển hách nhất thời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.