[léi shè]
lôi xạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雷射笔léi shè bǐ
lôi xạ bút
bút laser
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.