[jī guāng]
kích quang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
激光笔jī guāng bǐ
kích quang bút
bút laser
激光刀jī guāng dāo
kích quang đao
Thiết bị y tế dùng dao mổ laser để phẫu thuật; vết mổ phẳng, ít chảy máu, khó nhiễm trùng.
激光器jī guāng qì
kích quang khí
laser
激光唱片jī guāng chàng piàn
kích quang xướng phiến
đĩa compact; CD
激光武器jī guāng wǔ qì
kích quang võ khí
Vũ khí sử dụng chùm tia laser để tấn công và phá hủy mục tiêu; nhanh, chính xác, linh hoạt, không bị nhiễu điện từ.
激光雷达jī guāng léi dá
kích quang lôi đạt
lidar
激光照排jī guāng zhào pái
kích quang chiếu bài
Trong ngành in, chỉ kỹ thuật sắp chữ bằng phương pháp chụp ảnh sử dụng công nghệ quét laser để tạo ảnh.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.