[líng luò]
linh lạc
草木零落
cǎo mù líng luò
Cỏ cây tiêu điều
家道零落
jiā dào líng luò
Gia cảnh sa sút
一片凄凉零落的景象
yí piàn qī liáng líng luò de jǐng xiàng
Một cảnh tượng tiêu điều, xơ xác
零落的枪声
líng luò de qiāng shēng
Tiếng súng lẻ tẻ
村庄零零落落地散布在河边
cūn zhuāng líng líng luò luò dì sàn bù zài hé biān
Làng mạc rải rác ven sông
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.