[líng huó ér]
linh hoạt nhi
重活儿他干不了,做点儿零活儿还行
zhòng huó ér tā gān bù liǎo , zuò diǎn ér líng huó ér hái xíng
Việc nặng anh ta không làm được, làm chút việc lặt vặt thì được.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.