[gù]
cố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雇员gù yuán
cố viên
nhân viên
雇农gù nóng
cố nông
Thời xưa ở nông thôn chỉ người làm công dài hạn, theo tháng, theo ngày; không có hoặc có rất ít đất đai, công cụ sản xuất, chủ yếu sống bằng cách bán sức lao động
雇凶gù xiōng
cố hung
Dùng tiền thuê kẻ sát nhân
雇工gù gōng
cố công
Thuê công nhân; công nhân được thuê; chỉ người làm thuê ở nông thôn
雇请gù qǐng
cố thỉnh
Dùng tiền mời người làm việc cho mình
雇佣gù yōng
cố dong
thuê; mướn
雇用gù yòng
cố dụng
thuê dụng; thuê mướn
雇主gù zhǔ
cố chủ
người thuê lao động
雇佣兵gù yōng bīng
cố dong
lính đánh thuê; súng thuê
雇佣观点gù yōng guān diǎn
cố dong
Thái độ tiêu cực, làm việc cầm chừng, thiếu tinh thần làm chủ
雇佣劳动gù yōng láo dòng
cố dong
Lao động của công nhân làm thuê cho nhà tư bản; trong chế độ tư bản, người lao động bị tước đoạt tư liệu sản xuất buộc phải bán sức lao động như hàng hóa cho nhà tư bản, tạo ra giá trị thặng dư
雇佣兵役制gù yōng bīng yì zhì
cố dong
Chế độ tuyển quân ở một số nước, bề ngoài là tự nguyện, thực chất là thuê mướn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.