汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
雇请 (gù qǐng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
雇请
【僱請】
[gù qǐng]
cố thỉnh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Dùng tiền mời người làm việc cho mình
Ví dụ
雇请厨师
gù qǐng chú shī
Thuê đầu bếp
Từ ghép
0 từ chứa “雇请”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
出钱请人替自己做事
~厨师
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
雇
gù
cố
Thuê, mướn người làm việc hoặc dịch vụ; Sa thải, chấm dứt hợp đồng lao động; Được thuê, được tuyển dụng
请
qǐng
thỉnh
Mời, mời mọc ai đó làm gì hoặc đến đâu; Xin, yêu cầu, đề nghị một cách lịch sự; Nhờ, hỏi để được hướng dẫn hoặc chỉ thị