[gù yōng]
cố dong
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雇佣兵gù yōng bīng
cố dong
lính đánh thuê; súng thuê
雇佣观点gù yōng guān diǎn
cố dong
Thái độ tiêu cực, làm việc cầm chừng, thiếu tinh thần làm chủ
雇佣劳动gù yōng láo dòng
cố dong
Lao động của công nhân làm thuê cho nhà tư bản; trong chế độ tư bản, người lao động bị tước đoạt tư liệu sản xuất buộc phải bán sức lao động như hàng hóa cho nhà tư bản, tạo ra giá trị thặng dư
雇佣兵役制gù yōng bīng yì zhì
cố dong
Chế độ tuyển quân ở một số nước, bề ngoài là tự nguyện, thực chất là thuê mướn