[jí tuán jūn]
tập đoàn quân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
军团图方面军和集团军的统均衡jūn tuán tú fāng miàn jūn hé jí tuán jūn de tǒng jūn héng
Cân bằng quân đoàn, quân đoàn mặt trận và quân đoàn