[jí tǐ]
tập thể
集体生活
jí tǐ shēng huó
Cuộc sống tập thể
集体领导
jí tǐ lǐng dǎo
Lãnh đạo tập thể
个人利益服从集体利益
gè rén lì yì fú cóng jí tǐ lì yì
Lợi ích cá nhân phục tùng lợi ích tập thể
集体化jí tǐ huà
tập thể hoá
tập thể hóa
集体户jí tǐ hù
tập thể hộ
hộ tập thể; chung
集体舞jí tǐ wǔ
tập thể vũ
Vũ điệu tập thể, vũ điệu quần chúng
集体主义jí tǐ zhǔ yì
tập thể chủ
chủ nghĩa tập thể
集体坟墓jí tǐ fén mù
tập thể phần mộ
mồ chôn tập thể
集体强奸jí tǐ qiáng jiān
tập thể cường gian
hiếp dâm tập thể
集体经济jí tǐ jīng jì
tập thể kinh tế
kinh tế tập thể
集体行走jí tǐ xíng zǒu
tập thể hành
nhóm người đi bộ
集体诉讼jí tǐ sù sòng
tập thể tố tụng
kiện tập thể
集体防护jí tǐ fáng hù
tập thể phòng hộ
bảo vệ tập thể
集体所有制jí tǐ suǒ yǒu zhì
tập thể sở hữu chế
Chế độ sở hữu tập thể
先进集体xiān jìn jí tǐ
tiên tiến tập thể
tập thể tiên tiến; nhóm gương mẫu