[jí tǐ huà]
tập thể hoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
农业集体化nóng yè jí tǐ huà
nông nghiệp tập thể hoá
Tập thể hóa nông nghiệp.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.