[jí tǐ wǔ]
tập thể vũ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跳集体舞tiào jí tǐ wǔ
khiêu tập thể vũ
nhảy múa tập thể; nhảy trong nhóm