[xióng xīn]
hùng tâm
雄心壮志雄心勃勒
xióng xīn zhuàng zhì xióng xīn bó lè
Hoài bão lớn lao
雄心勃勃xióng xīn bó bó
hùng tâm bột bột
tham vọng lớn; tham vọng; thúc ép
有雄心yǒu xióng xīn
hữu hùng tâm
tham vọng