[dà zhì]
đại chí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胸无大志xiōng wú dà zhì
hung vô đại chí
không có hoài bão; không tham vọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.