[nán cè]
nan trắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人心难测rén xīn nán cè
nhân tâm nan trắc
khó đo lường lòng dạ con người
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.